VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "kẻ tấn công" (1)

Vietnamese kẻ tấn công
English Nattacker
Example
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
My Vocabulary

Related Word Results "kẻ tấn công" (0)

Phrase Results "kẻ tấn công" (1)

Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y